Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh thổ uỷ trị
- trust territory; mandated territory; mandate
* Từ tham khảo/words other:
-
ống thông gió
-
ống thông hơi
-
ống thử
-
ống thu lôi
-
ống thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh thổ uỷ trị
* Từ tham khảo/words other:
- ống thông gió
- ống thông hơi
- ống thử
- ống thu lôi
- ống thuốc