Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lanh lẹn
- agile, lively, active
* Từ tham khảo/words other:
-
nói rời rạc
-
nới rộng
-
nới rộng ra
-
nói rỗng tuếch
-
nơi rửa ô tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lanh lẹn
* Từ tham khảo/words other:
- nói rời rạc
- nới rộng
- nới rộng ra
- nói rỗng tuếch
- nơi rửa ô tô