Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh canh
- như lĩnh canh|- metayage|= người lãnh canh metayer, rent-land tenant farmer
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyết nội
-
chuyết tác
-
chuyết thê
-
clarinet
-
clinke
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh canh
* Từ tham khảo/words other:
- chuyết nội
- chuyết tác
- chuyết thê
- clarinet
- clinke