Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng du
- roam about, wander, travel
* Từ tham khảo/words other:
-
làm chết không đau đớn
-
làm chết người
-
làm chết như rạ
-
làm chi
-
làm chiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng du
* Từ tham khảo/words other:
- làm chết không đau đớn
- làm chết người
- làm chết như rạ
- làm chi
- làm chiêm