Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn vào
* thngữ|- to roll in
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm nghề trồng rau
-
người làm nghề tự do ở địa phương
-
người làm nghề xoa bóp
-
người làm ngừng
-
người làm nguôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn vào
* Từ tham khảo/words other:
- người làm nghề trồng rau
- người làm nghề tự do ở địa phương
- người làm nghề xoa bóp
- người làm ngừng
- người làm nguôi