Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẫn vào
- to mix into...|= lẫn vào đám đông to merge into the crowd; to mix into the crowd
* Từ tham khảo/words other:
-
bản dịch theo từng chữ một
-
bản dịch trở lại nguyên văn
-
bản dịch từng chữ
-
bạn điền
-
ban điển chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẫn vào
* Từ tham khảo/words other:
- bản dịch theo từng chữ một
- bản dịch trở lại nguyên văn
- bản dịch từng chữ
- bạn điền
- ban điển chế