Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trung gian
- to act as an intermediary; to mediate
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ xức dầu thánh
-
lệch
-
lệch hẳn về một bên
-
lếch lác
-
lệch lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trung gian
* Từ tham khảo/words other:
- lễ xức dầu thánh
- lệch
- lệch hẳn về một bên
- lếch lác
- lệch lạc