Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm theo sở thích
* thngữ|- to follow one's (own) bent
* Từ tham khảo/words other:
-
vật làm ngừng
-
vật làm người ta thèm muốn
-
vật làm tin
-
vật lắng
-
vật lắng xuống đáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm theo sở thích
* Từ tham khảo/words other:
- vật làm ngừng
- vật làm người ta thèm muốn
- vật làm tin
- vật lắng
- vật lắng xuống đáy