Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm sôi máu
* nghĩa bóng to make somebody's blood boil; to irritate
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng suy nhược thần kinh
-
chúng ta
-
chứng tá
-
chúng ta cần phải thừa nhận rằng
-
chúng ta uống nhanh một cốc đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm sôi máu
* Từ tham khảo/words other:
- chứng suy nhược thần kinh
- chúng ta
- chứng tá
- chúng ta cần phải thừa nhận rằng
- chúng ta uống nhanh một cốc đi