Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm rớt
- spill|= cô không làm rớt một giọt nào she did not spill a drop
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh gọi tái ngũ
-
lệnh hành hình
-
lệnh hành quân
-
lệnh hiện dịch
-
lệnh hoãn trả nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm rớt
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh gọi tái ngũ
- lệnh hành hình
- lệnh hành quân
- lệnh hiện dịch
- lệnh hoãn trả nợ