Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm rãnh máng
* dtừ|- fluting; * đtừ flute
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng hồ đeo tay
-
đồng hồ điểm chuông định kỳ
-
đồng hồ điện
-
đồng hồ điện tử
-
đồng hồ đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm rãnh máng
* Từ tham khảo/words other:
- đồng hồ đeo tay
- đồng hồ điểm chuông định kỳ
- đồng hồ điện
- đồng hồ điện tử
- đồng hồ đo