Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhẹ
* dtừ|- mitigation|* ngđtừ|- modify
* Từ tham khảo/words other:
-
triều đại
-
triều đại của nữ hoàng victoria
-
triều dâng
-
triệu đến
-
triều đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- triều đại
- triều đại của nữ hoàng victoria
- triều dâng
- triệu đến
- triều đình