Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhàu
- rumple, crumple
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng thêm sức mạnh
-
tảng thịt
-
tăng thống
-
tàng thư
-
tăng thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhàu
* Từ tham khảo/words other:
- tăng thêm sức mạnh
- tảng thịt
- tăng thống
- tàng thư
- tăng thu