Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm nguy
- to be in danger|= tổ quốc lâm nguy the country is in danger
* Từ tham khảo/words other:
-
chim ba nhích
-
chim bã trầu
-
chim bạc bụng
-
chim bạc má
-
chim bạch đầu ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm nguy
* Từ tham khảo/words other:
- chim ba nhích
- chim bã trầu
- chim bạc bụng
- chim bạc má
- chim bạch đầu ông