Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lễ nhậm chức
* dtừ|- induction
* Từ tham khảo/words other:
-
người đập vỡ
-
người dắt
-
người đặt
-
người đặt bẫy
-
người đặt đề án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lễ nhậm chức
* Từ tham khảo/words other:
- người đập vỡ
- người dắt
- người đặt
- người đặt bẫy
- người đặt đề án