Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm khô
- to dry
* Từ tham khảo/words other:
-
tan băng
-
tân bằng
-
tàn bạo
-
tàn bạo hung ác
-
tần bì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm khô
* Từ tham khảo/words other:
- tan băng
- tân bằng
- tàn bạo
- tàn bạo hung ác
- tần bì