Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm hỗn
- to assault sexually; to rape
* Từ tham khảo/words other:
-
người trồng cây ăn quả
-
người trông coi
-
người trong cuộc
-
người trông đợi
-
người trong gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm hỗn
* Từ tham khảo/words other:
- người trồng cây ăn quả
- người trông coi
- người trong cuộc
- người trông đợi
- người trong gia đình