Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm giùm
- to render a service; to do a favour; to help
* Từ tham khảo/words other:
-
vật không phụ thuộc
-
vật không thể có được
-
vật không thể dựa vào được
-
vật không thể sờ thấy được
-
vật kích thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm giùm
* Từ tham khảo/words other:
- vật không phụ thuộc
- vật không thể có được
- vật không thể dựa vào được
- vật không thể sờ thấy được
- vật kích thích