Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ghi
- as a token|= của tin gọi một chút này làm ghi (truyện kiều) call these small gifts a token of my love
* Từ tham khảo/words other:
-
không giáp liền
-
không giập thối
-
không giặt
-
không giật gân
-
không giấu diếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ghi
* Từ tham khảo/words other:
- không giáp liền
- không giập thối
- không giặt
- không giật gân
- không giấu diếm