Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạm
- overstep the limit (of), exceed the bounds (of), abuse
* Từ tham khảo/words other:
-
tội nhẹ
-
tối nhọ mặt người
-
tối như bưng
-
tối như đêm
-
tối như đêm ba mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạm
* Từ tham khảo/words other:
- tội nhẹ
- tối nhọ mặt người
- tối như bưng
- tối như đêm
- tối như đêm ba mươi