Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm công sự
- to construct fortifications
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng cáo
-
thượng cao tần
-
thượng cấp
-
thượng cấp văn
-
thượng cấp võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm công sự
* Từ tham khảo/words other:
- thượng cáo
- thượng cao tần
- thượng cấp
- thượng cấp văn
- thượng cấp võ