Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm bồn
- to give birth; to have a baby
* Từ tham khảo/words other:
-
gầy còm
-
gáy cu cu
-
gậy của gia-cốp
-
gây cuộc binh đao
-
gây cuộc khởi nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm bồn
* Từ tham khảo/words other:
- gầy còm
- gáy cu cu
- gậy của gia-cốp
- gây cuộc binh đao
- gây cuộc khởi nghĩa