Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ăn phát đạt
- to do a good/roaring trade|= dạo này anh ta làm ăn phát đạt lắm his business is now brisk/thriving
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng trưng cho là
-
tượng trưng cho sự bất diệt
-
tượng trưng hóa
-
tương truyền
-
tương tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ăn phát đạt
* Từ tham khảo/words other:
- tượng trưng cho là
- tượng trưng cho sự bất diệt
- tượng trưng hóa
- tương truyền
- tương tư