Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
là người trần
* thngữ|- to be flesh and blood
* Từ tham khảo/words other:
-
cành nhỏ
-
cánh nhỏ
-
cạnh nhọn
-
cảnh nô lệ
-
cảnh nói chuyện ồn ào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
là người trần
* Từ tham khảo/words other:
- cành nhỏ
- cánh nhỏ
- cạnh nhọn
- cảnh nô lệ
- cảnh nói chuyện ồn ào