Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ ra
- if at all, in case of|= lỡ ra trời mưa, tôi đã có ô rồi in case of rain, i have an umbrella
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ngọng
-
nói ngọt
-
nói ngược lại
-
nòi người
-
nói người hãy ngẫm đến ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ ra
* Từ tham khảo/words other:
- nói ngọng
- nói ngọt
- nói ngược lại
- nòi người
- nói người hãy ngẫm đến ta