Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ký tên
- to sign (one's name)|= những người ký tên dưới đây tuyên bố rằng... the undersigned declare that...|= nếu nó đồng ý, bảo nó ký tên vào if he agrees, let him sign
* Từ tham khảo/words other:
-
không kéo
-
không kéo dài
-
không kết hợp
-
không kết lại thành khối
-
không kết quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ký tên
* Từ tham khảo/words other:
- không kéo
- không kéo dài
- không kết hợp
- không kết lại thành khối
- không kết quả