Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỵ sắc
- chromophobic
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng nghiện làm thơ
-
chứng nghiện ma túy
-
chứng nghiện rượu
-
chứng nghiện thuốc tê mê
-
chứng ngộ độc quinin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỵ sắc
* Từ tham khảo/words other:
- chứng nghiện làm thơ
- chứng nghiện ma túy
- chứng nghiện rượu
- chứng nghiện thuốc tê mê
- chứng ngộ độc quinin