Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỷ luật tự quản
- self-discipline|= trường chúng tôi áp dụng kỷ luật tự quản in this school, we practise self-discipline
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện tinh thần
-
điều kiện tối thiểu
-
điều kiện tốt nhất
-
điều kiện trước hết
-
điều kiện vật chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỷ luật tự quản
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện tinh thần
- điều kiện tối thiểu
- điều kiện tốt nhất
- điều kiện trước hết
- điều kiện vật chất