Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ký hiệp ước
* đtừ covenant
* Từ tham khảo/words other:
-
tần số điều hòa
-
tần số đổi sóng
-
tần số giải toả
-
tần số giới hạn
-
tần số kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ký hiệp ước
* Từ tham khảo/words other:
- tần số điều hòa
- tần số đổi sóng
- tần số giải toả
- tần số giới hạn
- tần số kế