Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ky cóp
- to save up odds and ends|= bí quyết làm giàu của hắn ta là ky cóp his secret of getting rich was saving up odds and ends
* Từ tham khảo/words other:
-
người đánh bẫy chin
-
người đánh bóng
-
người đánh bóng nhẹ vào lỗ
-
người đánh cá
-
người đánh cá bằng lưới kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ky cóp
* Từ tham khảo/words other:
- người đánh bẫy chin
- người đánh bóng
- người đánh bóng nhẹ vào lỗ
- người đánh cá
- người đánh cá bằng lưới kéo