Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính đo xa
* dtừ|- telemeter
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền giống
-
truyền hịch
-
truyền hình
-
truyền hình bằng tia ngoại đỏ
-
truyền hình cáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính đo xa
* Từ tham khảo/words other:
- truyền giống
- truyền hịch
- truyền hình
- truyền hình bằng tia ngoại đỏ
- truyền hình cáp