Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiễng gót
- stand on tiptoe
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tích chi phí-lợi nhuận
-
phân tích độ nhạy
-
phân tích doanh số
-
phân tích giá trị
-
phân tích hệ thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiễng gót
* Từ tham khảo/words other:
- phân tích chi phí-lợi nhuận
- phân tích độ nhạy
- phân tích doanh số
- phân tích giá trị
- phân tích hệ thống