Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm phẩm
- quality control|= tổng kiểm phẩm total quality control
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị mất địa vị trong đẳng cấp
-
người bị mồi chài
-
người bị nạn
-
người bị nguyền rủa
-
người bị nọc ra mà đánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- người bị mất địa vị trong đẳng cấp
- người bị mồi chài
- người bị nạn
- người bị nguyền rủa
- người bị nọc ra mà đánh