Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềm chế ai chặt chẽ
* thngữ|- to keep a tight hand on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chi nhánh
-
chi nhánh của hội tam điểm
-
chí nhật
-
chỉ nhị
-
chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềm chế ai chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- chi nhánh
- chi nhánh của hội tam điểm
- chí nhật
- chỉ nhị
- chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn