Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kịch lịch sử
- history|= hài kịch, bi kịch và kịch lịch sử của sêcxpia the comedies, tragedies and histories of shakespeare
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng khản
-
tiếng khen
-
tiếng khịt khịt
-
tiếng khơ-me
-
tiếng khoa học quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kịch lịch sử
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng khản
- tiếng khen
- tiếng khịt khịt
- tiếng khơ-me
- tiếng khoa học quốc tế