Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khớp đốt
* dtừ|- knuckle-joint
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chữa giội nước
-
phép chữa kiêng mỡ đường
-
phép chữa mẹo
-
phép chữa rơngen
-
phép chữa vật lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khớp đốt
* Từ tham khảo/words other:
- phép chữa giội nước
- phép chữa kiêng mỡ đường
- phép chữa mẹo
- phép chữa rơngen
- phép chữa vật lý