Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không vừa lòng
* dtừ|- discontent; * đtừ discontent|* ttừ|- discontented
* Từ tham khảo/words other:
-
truyện ngắn
-
truyện ngụ ngôn
-
truyền nhiễm
-
truyền nhiệt
-
truyền phấn nhờ gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không vừa lòng
* Từ tham khảo/words other:
- truyện ngắn
- truyện ngụ ngôn
- truyền nhiễm
- truyền nhiệt
- truyền phấn nhờ gió