Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không nghỉ
- without a break; without a pause; without stopping|= làm mấy giờ liền không nghỉ to work for hours on end
* Từ tham khảo/words other:
-
láu cá ranh ma
-
lâu các
-
lâu cạn
-
lậu cấp tính
-
lau chau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không nghỉ
* Từ tham khảo/words other:
- láu cá ranh ma
- lâu các
- lâu cạn
- lậu cấp tính
- lau chau