Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kiểu cách
* dtừ|- homeliness, unceremoniousness|* ttừ|- homely, unceremonious
* Từ tham khảo/words other:
-
người nổi tiếng nhất thời
-
người nói tiếng pháp
-
người nói trái lại
-
người nội trợ
-
người nói trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kiểu cách
* Từ tham khảo/words other:
- người nổi tiếng nhất thời
- người nói tiếng pháp
- người nói trái lại
- người nội trợ
- người nói trước