Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không khéo
- likely; possibly|= không khéo trời mưa it looks like rain
* Từ tham khảo/words other:
-
cây phong
-
cây phong lan
-
cây phong lữ
-
cây phòng phong
-
cây phụ tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không khéo
* Từ tham khảo/words other:
- cây phong
- cây phong lan
- cây phong lữ
- cây phòng phong
- cây phụ tử