Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đông được
* dtừ|- incoagulability|* ttừ|- incoagulable
* Từ tham khảo/words other:
-
chùm đạn đạo
-
chụm đầu vào nhau
-
chùm đèn điện
-
chùm hoa
-
chụm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đông được
* Từ tham khảo/words other:
- chùm đạn đạo
- chụm đầu vào nhau
- chùm đèn điện
- chùm hoa
- chụm lại