Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đầu hàng
* thngữ|- to keep one's end up, no surrender!, to hold out
* Từ tham khảo/words other:
-
không bao giờ lu mờ
-
không bao giờ nữa
-
không bao giờ phai
-
không bao giờ quên được
-
không bao giờ sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đầu hàng
* Từ tham khảo/words other:
- không bao giờ lu mờ
- không bao giờ nữa
- không bao giờ phai
- không bao giờ quên được
- không bao giờ sai