Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có căn cứ
* dtừ|- unsoundness, invalidation|* ngđtừ|- invalidate|* thngữ|- out of court|* ttừ|- unsubstantiated, unsound, ungrounded, baseless
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa ai thắng nổi
-
chưa ai thuê
-
chưa ai từng cưỡi
-
chứa amoniac
-
chưa ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có căn cứ
* Từ tham khảo/words other:
- chưa ai thắng nổi
- chưa ai thuê
- chưa ai từng cưỡi
- chứa amoniac
- chưa ăn