Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không che đậy
* dtừ|- nakedness, openness; * phó từ baldly|* ttừ|- undissembled, naked, unvarnished, unconcealed, bald|* ttừ, phó từ|- above-board
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều hoa
-
có nhiều kẽ hở
-
có nhiều khách du hành qua lại
-
có nhiều khoang khí
-
có nhiều lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không che đậy
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều hoa
- có nhiều kẽ hở
- có nhiều khách du hành qua lại
- có nhiều khoang khí
- có nhiều lá