Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cân xứng
* dtừ|- incommensurateness, lop-sidedness, unbalance, disproportion|* ttừ|- disproportionate, unproportional, proportionless, incommensurate, incommensurable, unbalanced, lop-sided
* Từ tham khảo/words other:
-
bản viết lại
-
bàn viết mặt nghiêng
-
bản viết tay
-
bản viết trên da cừu nạo
-
bản viết trên giấy da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cân xứng
* Từ tham khảo/words other:
- bản viết lại
- bàn viết mặt nghiêng
- bản viết tay
- bản viết trên da cừu nạo
- bản viết trên giấy da