Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn lỏi
* ttừ|- slim
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn động
-
đạn động tiêu điểm
-
đạn động xuyên ngập
-
dẫn dụ
-
dân du cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn lỏi
* Từ tham khảo/words other:
- đạn động
- đạn động tiêu điểm
- đạn động xuyên ngập
- dẫn dụ
- dân du cư