Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối phồng
* dtừ|- intumescence
* Từ tham khảo/words other:
-
chổng tĩ
-
chồng tiền
-
chống tôn giáo
-
chống trả
-
chông treo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối phồng
* Từ tham khảo/words other:
- chổng tĩ
- chồng tiền
- chống tôn giáo
- chống trả
- chông treo