Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoanh đứa
- pineapple ring
* Từ tham khảo/words other:
-
sự chia thành lô
-
sự chiều chuộng phụ nữ
-
sự cho chiếm hữu
-
sự cho đỗ sóng đôi
-
sự cho phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoanh đứa
* Từ tham khảo/words other:
- sự chia thành lô
- sự chiều chuộng phụ nữ
- sự cho chiếm hữu
- sự cho đỗ sóng đôi
- sự cho phép