Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang hàng
- cargo hold
* Từ tham khảo/words other:
-
người buộc
-
người bước đi nhẹ nhàng thong thả
-
người buộc ngoài càng xe
-
người buộc tội
-
người buộc tội phản quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang hàng
* Từ tham khảo/words other:
- người buộc
- người bước đi nhẹ nhàng thong thả
- người buộc ngoài càng xe
- người buộc tội
- người buộc tội phản quốc