Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoán thư
- deed; contract; contractual agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả võng
-
hoa vương
-
hoả xa
-
hóa xà phòng
-
hóa xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoán thư
* Từ tham khảo/words other:
- hoả võng
- hoa vương
- hoả xa
- hóa xà phòng
- hóa xỉ